Máy tính bù co rút vật liệu | PrintCalcLab

Tính kích thước in để bù co rút của PLA, ABS, PETG, Nylon.

Nhựa nhiệt dẻo co lại khi nguội từ nhiệt độ đùn xuống nhiệt độ phòng, nên một chi tiết được cắt lớp đúng 100 mm sẽ ra khỏi bàn in nhỏ hơn một chút. Với mối lắp chặt, ổ vòng bi và ốc ren chèn, sự khác biệt đó là khoảng cách giữa một chi tiết hoạt động được và một lần in lại. Công cụ này phóng to kích thước mục tiêu của bạn trước khi in bằng các tỉ lệ co theo từng vật liệu, với giá trị riêng cho mặt phẳng XY và trục Z, vốn co khác nhau vì các lớp nguội dưới những ràng buộc khác nhau.

Cách hoạt động

Kích thước in đã bù là mục tiêu ÷ (1 − tỉ lệ co ÷ 100) — một phép chia chứ không phải cộng phần trăm đơn giản, vì độ co tác động lên kích thước đã in chứ không phải mục tiêu. Các tỉ lệ đến từ một bảng theo vật liệu: PLA và PETG ở 0,3% XY / 0,2% Z, TPU ở 0,4/0,3, HIPS ở 0,5/0,4, PC ở 0,6/0,5, ABS và ASA ở 0,7/0,5, và Nylon ở mức đáng kể 1,5% XY / 1,0% Z. Vì vậy một kích thước ABS 100 mm theo XY trở thành 100,70 mm để in, trong khi cùng kích thước với Nylon trở thành 101,52 mm.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao lại chia thay vì chỉ cộng phần trăm?

Vì độ co áp dụng lên kích thước đã in: in 100,70 mm ABS, để nó mất 0,7% chính nó, và bạn đạt mục tiêu 100 mm. Chỉ cộng 0,7% của mục tiêu sẽ khiến chi tiết nhỏ đi một chút — không đáng kể ở 0,3%, nhưng thực sự đáng kể ở mức 1,5% của Nylon.

Tại sao Nylon tệ hơn PLA nhiều đến vậy?

Bảng định mức Nylon ở 1,5% theo XY — gấp năm lần 0,3% của PLA — phản ánh cấu trúc bán tinh thể của nó, vốn co đáng kể khi tinh thể hình thành trong quá trình nguội. Đó cũng là lý do Nylon hưởng lợi từ vỏ bao và nhiệt độ môi trường ổn định.

Tại sao tỉ lệ co XY và Z khác nhau?

Mỗi lớp được nung lại và bị ràng buộc bởi các lớp bên dưới khi nó liên kết, nên hướng dọc giãn khác với các hướng tự do trong mặt phẳng. Bảng phản ánh điều này bằng các tỉ lệ Z thấp hơn, như 0,5% theo phương dọc của ABS so với 0,7% trong mặt phẳng.

Các tỉ lệ này có chính xác cho máy in của tôi không?

Đó là các giá trị đại diện; độ co thực tế thay đổi theo nhiệt độ in, làm mát, mật độ điền, hình học chi tiết và thậm chí cả thương hiệu filament. Với mối lắp quan trọng, hãy in một vật hiệu chuẩn, đo nó và điều chỉnh — công cụ đưa bạn vào đúng vùng ngay lần đầu.

Chủ đề liên quan