Ước tính rủi ro cong vênh | PrintCalcLab
Ước tính rủi ro cong vênh theo vật liệu, diện tích, nhiệt độ bàn và hộp vây.
Cong vênh lần nào cũng là cùng một vật lý — sự co nhiệt kéo các góc rời khỏi bàn in — nhưng nguy cơ thay đổi rất lớn theo vật liệu, kích thước chi tiết và môi trường. Thay vì phát hiện nó ba giờ sau khi bắt đầu in, bộ ước tính này chấm điểm nguy cơ từ bốn dữ liệu: vật liệu, diện tích tiếp xúc của chi tiết trên bàn in, nhiệt độ bàn của bạn, và liệu máy in có được bao kín hay không. Đầu ra là điểm 0-100 được phân thành nguy cơ thấp, trung bình, cao và rất cao.
Cách hoạt động
Mỗi vật liệu bắt đầu từ một điểm nền phản ánh hành vi co của nó: PLA 10, TPU 15, PETG 25, HIPS 40, ASA 60, PC 65, Nylon 70, và ABS ở 80. Diện tích tiếp xúc lớn thêm đòn bẩy cho việc nhấc góc: +20 trên 10.000 mm² (khoảng 100 × 100 mm) và +30 trên 50.000 mm². Chạy bàn in lạnh hơn nhiệt độ khuyến nghị của vật liệu — 60 °C cho PLA đến 110 °C cho PC — thêm 15 điểm, và in ABS, ASA, PC hoặc Nylon không có vỏ bao thêm 15 nữa. Tổng được giới hạn ánh xạ tới các dải nguy cơ: 30 hoặc thấp hơn là thấp, đến 60 là trung bình, đến 80 là cao, và vượt quá là rất cao.
Câu hỏi thường gặp
Tại sao ABS đạt 80 còn PLA chỉ đạt 10?
ABS co mạnh trên một dải nguội rộng và tích lũy ứng suất nội bóc các góc khỏi bàn in, trong khi PLA hóa rắn nhanh với độ co ít. Sự chênh lệch điểm nền gấp tám lần mã hóa mức độ khác biệt trong hành vi của hai vật liệu trên một máy in hở.
Một vỏ bao thực sự giúp được bao nhiêu?
Với bốn vật liệu nhạy với vỏ bao trong mô hình này — ABS, ASA, PC và Nylon — in hở thêm 15 điểm, thường là sự khác biệt giữa mức trung bình và mức cao. Vỏ bao giữ không khí quanh chi tiết ấm để cả bản in co đều hơn.
Tôi nên nhập đối chiếu với nhiệt độ bàn nào?
Bộ ước tính so sánh dữ liệu của bạn với khuyến nghị theo vật liệu: 60 °C cho PLA, 40 °C cho TPU, 80 °C cho PETG, Nylon và HIPS, 90 °C cho ASA, 100 °C cho ABS, và 110 °C cho PC. Tụt xuống dưới khuyến nghị thêm 15 điểm, vì một bàn in lạnh khiến các lớp đầu quan trọng co sớm.
Tại sao diện tích tiếp xúc lại quan trọng đến vậy?
Lực cong vênh tập trung ở nơi chi tiết gặp bàn in: diện tích trong mặt phẳng càng lớn, cánh tay đòn của độ co tích lũy ở các góc càng dài. Vượt 10.000 mm² thêm 20 điểm và 50.000 mm² thêm 30 — mô hình này chấm điểm diện tích tiếp xúc, nơi độ bám được thắng hay thua.
Chủ đề liên quan
- rủi ro cong vênh
- cong vênh in 3d
- bám dính bàn